베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tàn nhang" (1)
tàn nhang

영어
명사freckles
Cô bé có nhiều tàn nhang.
She has many freckles.
관련 단어 "tàn nhang" (1)
chống nám và tàn nhang

영어
명사prevents stains and freckles
표현 "tàn nhang" (1)
Cô bé có nhiều tàn nhang.
She has many freckles.
